TanroDictionary Sổ từ

battlements

/ˈbætlmənts/

Anh
0

battlements là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Tường có lỗ châu mai.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Tường có lỗ châu mai.danh từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. The castle had high battlements.