TanroDictionary Sổ từ

bauxite

/ˈbɔːksaɪt/

Anh
0

bauxite là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Bauxit.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Bauxit.danh từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. The plant contains a lot of bauxite.