/ˈbɔdili/
bawdily là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Tục tựu.
She spoke bawdily during the meeting.
Tanro Dictionary dùng cookie để ghi nhớ tuỳ chọn, đo lượt truy cập và duy trì dịch vụ. Tìm hiểu thêm