TanroDictionary Sổ từ

bawdily

/ˈbɔdili/

Anh
0

bawdily là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Tục tựu.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Tục tựu.DEN-VI Dict

Ví dụ

  1. She spoke bawdily during the meeting.