TanroDictionary Sổ từ

bawled

/bˈɔːld/

Anh
0

bawled là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Quá khứ và phân từ quá khứ của bawl.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Quá khứ và phân từ quá khứ của bawlđộng từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. He bawled loudly when he lost his keys.