TanroDictionary Sổ từ

bayadère

/baɪəˈdeə/

Anh
0

bayadère là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Vũ nữ (Ân nom gứ; Vải sọc.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Vũ nữ (Ân nom gứ.danh từEN-VI Dict
  2. Vải sọc.danh từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. She saw the bayadère yesterday.