TanroDictionary Sổ từ

bayadre

Anh
0

bayadre là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Vũ nữ (Ân độ); Vải sọc.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Vũ nữ (Ân độ).danh từWiktionary
  2. Vải sọc.danh từWiktionary