Nghĩa tiếng Việt
- nhận thức được, biết vềcụm từTanro Dictionary
Nghĩa tiếng Anh
- to know aboutcụm từTanro Dictionary
Giải nghĩa tiếng Nhật
- ~に気づいている、~を承知しているcụm từTanro Dictionary
Ví dụ
-
Please be aware of the risks.
Xin hãy lưu ý các rủi ro.