Nghĩa tiếng Việt
- chịu trách nhiệm vềcụm từTanro Dictionary
- là nguyên nhân gây racụm từTanro Dictionary
Nghĩa tiếng Anh
- to have the duty ofcụm từTanro Dictionary
- to be the cause ofcụm từTanro Dictionary
Giải nghĩa tiếng Nhật
- ~に責任がある、~の原因であるcụm từTanro Dictionary
Ví dụ
-
Who is responsible for testing?
Ai chịu trách nhiệm kiểm thử?