TanroDictionary Sổ từ

bearer security

Anh
0

bearer security là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Chứng khoán vô danh (khác chứng khoán đích danh).

Nghĩa tiếng Việt

  1. Chứng khoán vô danh (khác chứng khoán đích danh).danh từWiktionary