TanroDictionary Sổ từ

beautify

/ˈbjuːtɪfaɪ/

Anh
0

beautify là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Làm đẹp, tô điểm.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Làm đẹp, tô điểm.động từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. Flowers can beautify a plain room.