/bˈiːvər əwˈeɪ/
beaver away là một từ tiếng Anh, có nghĩa: làm việc chăm chỉ.
She's beavering away before her exams.
Tanro Dictionary dùng cookie để ghi nhớ tuỳ chọn, đo lượt truy cập và duy trì dịch vụ. Tìm hiểu thêm