/bˈɛtʃeɪməl/
bechamel là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Nước xốt bêsamen.
She poured bechamel over the vegetables.
Tanro Dictionary dùng cookie để ghi nhớ tuỳ chọn, đo lượt truy cập và duy trì dịch vụ. Tìm hiểu thêm