TanroDictionary Sổ từ

bedizened

/bɪˈdaɪz(ə)nd/

Anh
0

bedizened là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Quá khứ và phân từ quá khứ của bedizen.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Quá khứ và phân từ quá khứ của bedizenđộng từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. The mirror was bedizened with shiny lights.