/bɪˈdræɡəl/
bedraggle là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Kéo lê làm bẩn (áo, quần... ).
The rain bedraggled her coat.
Tanro Dictionary dùng cookie để ghi nhớ tuỳ chọn, đo lượt truy cập và duy trì dịch vụ. Tìm hiểu thêm