TanroDictionary Sổ từ

bedraggle

/bɪˈdræɡəl/

Anh
0

bedraggle là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Kéo lê làm bẩn (áo, quần... ).

Nghĩa tiếng Việt

  1. Kéo lê làm bẩn (áo, quần... ).động từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. The rain bedraggled her coat.