TanroDictionary Sổ từ

beeswax

/ˈbiːzwæks/

Anh
0

beeswax là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Sáp ong ((cũng) wax); Đánh sáp (sàn nhà... ).

Nghĩa tiếng Việt

  1. Sáp ong ((cũng) wax).danh từEN-VI Dict
  2. Đánh sáp (sàn nhà... ).động từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. The candle was made from beeswax.

  2. They beeswax the floor every week.