TanroDictionary Sổ từ

befouled

/bɪˈfɑʊəld/

Anh
0

befouled là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Quá khứ và phân từ quá khứ của befoul.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Quá khứ và phân từ quá khứ của befoulđộng từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. The team had to befouled the system.