Nghĩa tiếng Việt
- chậm tiến độ, trễ so với kế hoạchcụm từTanro Dictionary
Nghĩa tiếng Anh
- later than plannedcụm từTanro Dictionary
Giải nghĩa tiếng Nhật
- 予定より遅れてcụm từTanro Dictionary
Ví dụ
-
The project is behind schedule.
Dự án đang chậm tiến độ.