TanroDictionary Sổ từ

behind schedule

Anh
0

behind schedule là một từ tiếng Anh, có nghĩa: chậm tiến độ, trễ so với kế hoạch.

Nghĩa tiếng Việt

  1. chậm tiến độ, trễ so với kế hoạchcụm từTanro Dictionary

Nghĩa tiếng Anh

  1. later than plannedcụm từTanro Dictionary

Giải nghĩa tiếng Nhật

  1. 予定より遅れてcụm từTanro Dictionary

Ví dụ

  1. The project is behind schedule.

    Dự án đang chậm tiến độ.