TanroDictionary Sổ từ

behold

/bɪˈhəʊld/

Anh
0

behold là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Nhìn ngắm; Thấy, trông thấy; Chú ý!, để ý!.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Nhìn ngắm.động từEN-VI Dict
  2. Thấy, trông thấy.động từEN-VI Dict
  3. Chú ý!, để ý!OEN-VI Dict

Ví dụ

  1. We behold the city from the hill.

  2. She behold the new painting with care.

  3. Behold, the door is finally open!