/ˈbɛnzəˌweɪt/
benzoate là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Benzoat.
The label listed benzoate as a preservative.
Tanro Dictionary dùng cookie để ghi nhớ tuỳ chọn, đo lượt truy cập và duy trì dịch vụ. Tìm hiểu thêm