TanroDictionary Sổ từ

bequeathing

/bɪkwˈiːðɪŋ/

Anh
0

bequeathing là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của bequeath.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của bequeath.động từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. She is bequeathing her books to the library.