TanroDictionary Sổ từ

bereavement

/bɪˈriːvmənt/

Anh
0

bereavement là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Sự mất, sự tổn thất (khi bà con hay bạn bè mất đi).

Nghĩa tiếng Việt

  1. Sự mất, sự tổn thất (khi bà con hay bạn bè mất đi).danh từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. The family felt deep bereavement after the loss.