Nghĩa tiếng Việt
- Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của bereave.động từEN-VI Dict
Ví dụ
-
Bereaving a family is never easy.
/ˈberəvɪŋ/
bereaving là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của bereave.
Bereaving a family is never easy.