TanroDictionary Sổ từ

beseemed

/bɪˈsimd/

Anh
0

beseemed là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Quá khứ và phân từ quá khứ của beseem.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Quá khứ và phân từ quá khứ của beseemđộng từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. The calm outfit beseemed the simple room.