TanroDictionary Sổ từ

besieging

/bɪsˈiːdʒɪŋ/

Anh
0

besieging là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của besiege.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của besiege.động từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. They were besieging the old castle for days.