TanroDictionary Sổ từ

bestrewed

/bɪˈstruːd/

Anh
0

bestrewed là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Quá khứ và phân từ quá khứ của bestrew.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Quá khứ và phân từ quá khứ của bestrewđộng từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. Leaves bestrewed the path after the storm.