TanroDictionary Sổ từ

bewail

/bɪˈweɪl/

Anh
0

bewail là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Than phiền, than vãn, khóc than, thương tiếc.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Than phiền, than vãn, khóc than, thương tiếc.động từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. She would bewail every small mistake.