TanroDictionary Sổ từ

bicarbonate

/ˌbaɪˈkɑːbənət/

Anh
0

bicarbonate là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Cacbonat axit.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Cacbonat axit.danh từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. They discussed the bicarbonate today.