/ˌbɑɪˈkroʊˌmeɪt/
bichromate là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Đicromat.
The lab used bichromate in the test.
Tanro Dictionary dùng cookie để ghi nhớ tuỳ chọn, đo lượt truy cập và duy trì dịch vụ. Tìm hiểu thêm