TanroDictionary Sổ từ

bichromate

/ˌbɑɪˈkroʊˌmeɪt/

Anh
0

bichromate là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Đicromat.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Đicromat.danh từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. The lab used bichromate in the test.