TanroDictionary Sổ từ

biconcave

/ˌbɑɪˌkɑːnˈkeɪv/

Anh
0

biconcave là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Hai mặt lõm.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Hai mặt lõm.tính từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. The lens is biconcave and very thin.