TanroDictionary Sổ từ

bifurcate

/ˈbaɪfəkeɪt/

Anh
0

bifurcate là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Chia hai nhánh, rẽ đôi.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Chia hai nhánh, rẽ đôi.tính từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. The trail became bifurcate near the hill.