Nghĩa tiếng Việt
- Hệ thống song tuyến [NB].danh từEN-VI Dict
Ví dụ
-
She saw the bilinear system yesterday.
/ˌbɑɪˈlɪniɜː ˈsɪstəm/
bilinear system là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Hệ thống song tuyến [NB].
She saw the bilinear system yesterday.