Nghĩa tiếng Việt
- Chợ cá (ở Luân đôn).danh từWiktionary
- Lối nói hàng tôm hàng cá, lối nói thô tục.danh từWiktionary
Ví dụ
-
to talk billiarsgate
lối nói hàng tôm hàng cá; chửi rủa
billiarsgate là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Chợ cá (ở Luân đôn); Lối nói hàng tôm hàng cá, lối nói thô tục.
to talk billiarsgate
lối nói hàng tôm hàng cá; chửi rủa