TanroDictionary Sổ từ

biparental

/ˌbɑɪpəˈrɛntəl/

Anh
0

biparental là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Thuộc hai cha mẹ.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Thuộc hai cha mẹ.tính từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. The child has biparental care from both parents.