TanroDictionary Sổ từ

bipartition

/baɪˈpɑːrtətiːn/

Anh
0

bipartition là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Sự chia đôi, sự phân đôi.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Sự chia đôi, sự phân đôi.danh từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. The bipartition divided the class into two groups.