Nghĩa tiếng Việt
- Trùng phương.tính từEN-VI Dict
Ví dụ
-
The teacher solved a complex biquadratic equation on board.
-
biquadratic equation
phương trình trùng phương
/ˌbɑɪkwɑːˈdrætɪk/
biquadratic là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Trùng phương.
The teacher solved a complex biquadratic equation on board.
biquadratic equation
phương trình trùng phương