TanroDictionary Sổ từ

biquadratic

/ˌbɑɪkwɑːˈdrætɪk/

Anh
0

biquadratic là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Trùng phương.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Trùng phương.tính từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. The teacher solved a complex biquadratic equation on board.

  2. biquadratic equation

    phương trình trùng phương