TanroDictionary Sổ từ

birchbark

/ˈbɜːkˌbɑːrk/

Anh
0

birchbark là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Ca nô làm bằng vỏ cây bulô.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Ca nô làm bằng vỏ cây bulô.danh từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. He paddled the birchbark across the quiet lake.