TanroDictionary Sổ từ

birched

/bˈɜːtʃt/

Anh
0

birched là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Dạng quá khứ đơn và phân từ quá khứ của birch.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Dạng quá khứ đơn và phân từ quá khứ của birchđộng từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. She birched the bark with a tool.