TanroDictionary Sổ từ

birdsong

/ˈbɜːdsɒŋ/

Anh
0

birdsong là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Tiếng hót của chim.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Tiếng hót của chim.danh từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. Birdsong woke me early this morning.