TanroDictionary Sổ từ

birdwoman

/ˈbɜːˌdwʊmən/

Anh
0

birdwoman là một từ tiếng Anh, có nghĩa: , (thông tục) nữ phi công, chị lái máy bay.

Nghĩa tiếng Việt

  1. , (thông tục) nữ phi công, chị lái máy bay.danh từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. The birdwoman landed the plane smoothly.