TanroDictionary Sổ từ

biretta

/bɪˈretə/

Anh
0

biretta là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Mũ màu đen của các giáo sự Thiên chúa giáo.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Mũ màu đen của các giáo sự Thiên chúa giáo.danh từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. The biretta was important at work.