TanroDictionary Sổ từ

birthplace

/ˈbɜːθpleɪs/

Anh Thông dụng
0

birthplace là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Nơi sinh; sinh quán.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Nơi sinh; sinh quán.danh từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. This town is the birthplace of my grandmother.