TanroDictionary Sổ từ

bivoltine

/ˈbɪvəʊltni/

Anh
0

bivoltine là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Đẻ trứng hoặc sinh đẻ hai lần một năm.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Đẻ trứng hoặc sinh đẻ hai lần một năm.tính từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. This insect is bivoltine in warm weather.