/ˈbɪvi/
bivvy là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Rút gọn của bivouac.
We slept in a small bivvy by the hill.
Tanro Dictionary dùng cookie để ghi nhớ tuỳ chọn, đo lượt truy cập và duy trì dịch vụ. Tìm hiểu thêm