TanroDictionary Sổ từ

black box

/ˈblæk ˈbɑːks/

Anh
0

black box là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Hộp đen.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Hộp đen.danh từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. The black box played a key role.