Nghĩa tiếng Việt
- Xem black market: Chợ đen; thị trường giao dịch bất hợp pháptính từEN-VI Dict
Ví dụ
-
The entry black-market points to black market.
/ˈblækˈmɑːrkət/
black-market là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Xem black market.
The entry black-market points to black market.