Nghĩa tiếng Việt
- Quá khứ và phân từ quá khứ của blackballđộng từEN-VI Dict
Ví dụ
-
He was blackballed by the club committee.
/blˈækbəld/
blackballed là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Quá khứ và phân từ quá khứ của blackball.
He was blackballed by the club committee.