TanroDictionary Sổ từ

blacklist

/ˈblæklɪst/

Anh
0

blacklist là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Danh sách đen, sổ bìa đen; Ghi vào danh sách đen, ghi vào sổ bìa đen.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Danh sách đen, sổ bìa đen.danh từEN-VI Dict
  2. Ghi vào danh sách đen, ghi vào sổ bìa đen.động từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. His name was on the blacklist.

  2. The company blacklist him after the fraud.