TanroDictionary Sổ từ

blank line

/ˈblæŋk ˈlɑɪn/

Anh
0

blank line là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Dòng trống, hàng trống.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Dòng trống, hàng trống.danh từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. A blank line helped the team.