TanroDictionary Sổ từ

blanketing

/blˈæŋkɪtɪŋ/

Anh
0

blanketing là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của blanket.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của blanket.động từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. Fog is blanketing the hills before dawn.