TanroDictionary Sổ từ

blanquette

/blɒˈket/

Anh
0

blanquette là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Món ragu hoặc thịt bê hầm.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Món ragu hoặc thịt bê hầm.danh từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. She cooked a blanquette for the family.